Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold someone in suspense

/hoʊld ˈsʌmˌwʌn ɪn səˈspɛns/ B1 IELTS

Nghĩa

làm cho ai đó cảm thấy lo lắng hoặc phấn khích. v.

Định nghĩa · to make someone feel anxious or excited.

“The movie held me in suspense until the end.”Bộ phim đã khiến tôi hồi hộp cho đến cuối.

“Don't hold them in suspense for too long.”Đừng để họ hồi hộp quá lâu.

Mẹo IELTS · Thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự hồi hộp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...