Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold someone in suspense

hold someone in suspense

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
làm cho ai đó cảm thấy lo lắng hoặc phấn khích.
UK /hoʊld ˈsʌmˌwʌn ɪn səˈspɛns/ · US /hoʊld ˈsʌmˌwʌn ɪn səˈspɛns/
to make someone feel anxious or excited.
The movie held me in suspense until the end.
→ Bộ phim đã khiến tôi hồi hộp cho đến cuối.
Don't hold them in suspense for too long.→ Đừng để họ hồi hộp quá lâu.
Đồng nghĩa
tensionanticipation
Collocations
hold someone in suspense about a storyhold someone in suspense until the reveal
🎯 IELTS: Thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng khi nói về sự hồi hộp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...