hold someone in suspense
/hoʊld ˈsʌmˌwʌn ɪn səˈspɛns/ B1 IELTS
Nghĩa
làm cho ai đó cảm thấy lo lắng hoặc phấn khích.
v.
Định nghĩa · to make someone feel anxious or excited.
“The movie held me in suspense until the end.”Bộ phim đã khiến tôi hồi hộp cho đến cuối.
“Don't hold them in suspense for too long.”Đừng để họ hồi hộp quá lâu.
Đồng nghĩa
tensionanticipation
Mẹo IELTS · Thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự hồi hộp.