integrate
Nghĩa
Định nghĩa · To combine different parts into a whole.
“Schools work to integrate new students.”Các trường nỗ lực giúp sinh viên mới hòa nhập.
“We need to integrate new technology into our system.”Chúng ta cần tích hợp công nghệ mới vào hệ thống của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự kết hợp trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh kết hợp.