Kho từ › academic › integrate

integrate ID 488280 //ˈɪntɪɡreɪt//

C1 v. 📁 academic IELTS
Tích hợp
Integrate systems.
→ Tích hợp hệ thống.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...