Kho từ › awl-sublist-4 › integrate

integrate

B2 v 📁 awl-sublist-4 IELTS
tích hợp, hòa nhập
UK /ˈɪntɪɡreɪt/ · US /ˈɪntɪɡreɪt/
To combine different parts into a whole.
Schools work to integrate new students.
→ Các trường nỗ lực giúp sinh viên mới hòa nhập.
We need to integrate new technology into our system.→ Chúng ta cần tích hợp công nghệ mới vào hệ thống của mình.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'in-' và 'grate'.
Đồng nghĩa
combinemerge
Collocations
integrate intointegrate systemsintegrate cultures
Họ từ
integration (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự kết hợp trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh kết hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...