Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call someone's attention to

call someone's attention to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
khiến ai đó chú ý đến điều gì đó
UK /kɔːl ˈsʌm.wʌn's əˈtɛnʃən tə/ · US /kɔːl ˈsʌm.wʌn's əˈtɛnʃən tə/
to make someone aware of something
I want to call your attention to this important issue.
→ Tôi muốn làm bạn chú ý đến vấn đề quan trọng này.
She called his attention to the errors in the report.→ Cô ấy đã khiến anh chú ý đến những lỗi trong báo cáo.
Đồng nghĩa
highlightpoint out
Collocations
call someone's attention to detailcall someone's attention to a problem
🎯 IELTS: Thực hành sử dụng phrasal verb này trong các tình huống thuyết trình.
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh điều gì đó quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...