Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold someone's attention

hold someone's attention

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
giữ cho ai đó quan tâm.
UK /hoʊld ˈsʌmˌwʌnz əˈtɛnʃən/ · US /hoʊld ˈsʌmˌwʌnz əˈtɛnʃən/
to keep someone interested.
The speaker held the audience's attention.
→ Người diễn giả đã giữ được sự chú ý của khán giả.
It's important to hold their attention during the presentation.→ Điều quan trọng là giữ được sự chú ý của họ trong bài thuyết trình.
Đồng nghĩa
engagecaptivate
Collocations
hold someone's attention during a talkhold someone's attention in a lesson
🎯 IELTS: Sử dụng kỹ thuật thu hút để giữ sự chú ý.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...