Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold someone's attention

/hoʊld ˈsʌmˌwʌnz əˈtɛnʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

giữ cho ai đó quan tâm. v.

Định nghĩa · to keep someone interested.

“The speaker held the audience's attention.”Người diễn giả đã giữ được sự chú ý của khán giả.

“It's important to hold their attention during the presentation.”Điều quan trọng là giữ được sự chú ý của họ trong bài thuyết trình.

Mẹo IELTS · Sử dụng kỹ thuật thu hút để giữ sự chú ý.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...