Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to clarify the purpose of

to clarify the purpose of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để giải thích lý do tại sao một điều gì đó được thực hiện hoặc cần thiết
UK /tə ˈklærɪfaɪ ðə ˈpɜrpəs əv/ · US /tə ˈklærɪfaɪ ðə ˈpɜrpəs əv/
to explain why something is done or needed
The report aims to clarify the purpose of the new policy.
→ Báo cáo nhằm làm rõ mục đích của chính sách mới.
This presentation will clarify the purpose of our project.→ Bài thuyết trình này sẽ làm rõ mục đích của dự án của chúng ta.
Đồng nghĩa
to explain the intent ofto elucidate the goal of
Collocations
to clarify the purpose of a studyto clarify the purpose of a project
🎯 IELTS: Hãy nhớ làm rõ mục đích trong phần mở đầu của bài viết.
Sử dụng cụm từ này để nêu rõ mục đích trong các bài viết học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...