Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run out for

run out for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
đi ra ngoài nhanh chóng trong một thời gian ngắn
UK /rʌn aʊt fɔr/ · US /rʌn aʊt fɔr/
to go out quickly for a short time
I will run out for a coffee.
→ Tôi sẽ ra ngoài nhanh chóng để lấy cà phê.
She ran out for a quick errand.→ Cô ấy đã ra ngoài nhanh chóng để làm việc.
Đồng nghĩa
dash outgo out
Collocations
run out for a snackrun out for a quick trip
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng khi bạn cần ra ngoài nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...