Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run for dear life

run for dear life

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
chạy rất nhanh để thoát khỏi nguy hiểm
UK /rʌn fɔr dɪr laɪf/ · US /rʌn fɔr dɪr laɪf/
to run very fast to escape danger
He ran for dear life when he saw the bear.
→ Anh ấy đã chạy thật nhanh khi thấy con gấu.
They ran for dear life when the storm hit.→ Họ đã chạy thật nhanh khi bão đến.
Đồng nghĩa
sprintdash
Collocations
run for dear life from dangerrun for dear life in an emergency
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện khả năng ngôn ngữ tốt hơn.
Dùng khi có tình huống khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...