Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run in place

run in place

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
chạy hoặc chạy bộ mà không di chuyển về phía trước
UK /rʌn ɪn pleɪs/ · US /rʌn ɪn pleɪs/
to jog or run without moving forward
I like to run in place for exercise.
→ Tôi thích chạy tại chỗ để tập thể dục.
She ran in place while watching TV.→ Cô ấy đã chạy tại chỗ trong khi xem TV.
Đồng nghĩa
jog in placeexercise
Collocations
run in place for warm-uprun in place during workouts
🎯 IELTS: Thêm phrasal verbs vào bài viết để làm cho nó phong phú hơn.
Dùng khi tập thể dục tại chỗ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...