Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run with the pack

run with the pack

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
theo đuổi số đông hoặc một nhóm
UK /rʌn wɪð ðə pæk/ · US /rʌn wɪð ðə pæk/
to follow the majority or a group
He tends to run with the pack in social situations.
→ Anh ấy thường theo đuổi số đông trong tình huống xã hội.
She likes to run with the pack during group projects.→ Cô ấy thích theo đuổi số đông trong các dự án nhóm.
Đồng nghĩa
follow the crowdblend in
Collocations
run with the pack in decisionsrun with the pack in activities
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện khả năng ngôn ngữ tốt hơn.
Dùng khi nói về sự hòa nhập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...