hold out an olive branch
Nghĩa
Định nghĩa · to offer peace or reconciliation
“He decided to hold out an olive branch after the argument.”Anh ấy quyết định đưa ra hòa bình sau cuộc tranh cãi.
“The leaders held out an olive branch to each other.”Các nhà lãnh đạo đã đưa ra hòa bình cho nhau.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hold out an olive branch' để thể hiện sự hòa bình trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hòa giải.