Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold out an olive branch

/hoʊld aʊt ən ˈɒlɪv bræntʃ/ B1 IELTS

Nghĩa

đưa ra hòa bình hoặc hòa giải phr.

Định nghĩa · to offer peace or reconciliation

“He decided to hold out an olive branch after the argument.”Anh ấy quyết định đưa ra hòa bình sau cuộc tranh cãi.

“The leaders held out an olive branch to each other.”Các nhà lãnh đạo đã đưa ra hòa bình cho nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hold out an olive branch' để thể hiện sự hòa bình trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hòa giải.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...