Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold a mirror to

/hoʊld ə ˈmɪrər tuː/ B1 IELTS

Nghĩa

phản ánh hoặc cho thấy sự thật về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to reflect or show the truth about something

“This book holds a mirror to society's issues.”Cuốn sách này phản ánh những vấn đề của xã hội.

“The film holds a mirror to our everyday lives.”Bộ phim này phản ánh cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hold a mirror to' để thể hiện sự phản ánh trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự phản ánh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...