Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come to the fore

come to the fore

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
trở nên quan trọng hoặc nổi bật.
UK /kʌm tu ðə fɔr/ · US /kʌm tu ðə fɔr/
to become important or prominent.
New issues are coming to the fore.
→ Các vấn đề mới đang trở nên nổi bật.
She came to the fore as a leader.→ Cô ấy đã trở nên nổi bật như một nhà lãnh đạo.
Đồng nghĩa
emergesurface
Collocations
come to the fore income to the fore as
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần thuyết trình để thể hiện tầm quan trọng.
Dùng khi nói về sự nổi bật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...