Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'come' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come to the fore

/kʌm tu ðə fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

trở nên quan trọng hoặc nổi bật. v.

Định nghĩa · to become important or prominent.

“New issues are coming to the fore.”Các vấn đề mới đang trở nên nổi bật.

“She came to the fore as a leader.”Cô ấy đã trở nên nổi bật như một nhà lãnh đạo.

Đồng nghĩa emergesurface

Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần thuyết trình để thể hiện tầm quan trọng.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự nổi bật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...