Kho từ › arts-crafts › exhibit

exhibit

B1 v 📁 arts-crafts
trưng bày
UK /ɪɡˈzɪbɪt/ · US /ɪɡˈzɪbɪt/
To show something publicly.
The museum exhibits modern art.
→ Bảo tàng trưng bày nghệ thuật hiện đại.
The museum will exhibit ancient artifacts.→ Bảo tàng sẽ trưng bày các hiện vật cổ.
Đồng nghĩa
displayshow
Collocations
exhibit artexhibit items
🎯 IELTS: Dùng 'exhibit' khi nói về triển lãm trong IELTS.
Thường dùng trong nghệ thuật và văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...