Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure tenant rights

B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo quyền của người thuê nhà phr.

Định nghĩa · to guarantee the rights of people renting homes

“Laws are needed to ensure tenant rights are respected.”Cần có các luật để đảm bảo quyền của người thuê nhà được tôn trọng.

“Organizations work to ensure tenant rights in rental agreements.”Các tổ chức làm việc để đảm bảo quyền của người thuê nhà trong các hợp đồng cho thuê.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến quyền lợi của người thuê nhà.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến luật pháp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...