Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance community involvement

B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự tham gia của cộng đồng phr.

Định nghĩa · to increase participation from local residents

“Programs are designed to enhance community involvement in local housing decisions.”Các chương trình được thiết kế để tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong các quyết định về nhà ở địa phương.

“Efforts to enhance community involvement can lead to better housing outcomes.”Nỗ lực tăng cường sự tham gia của cộng đồng có thể dẫn đến kết quả nhà ở tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện tầm quan trọng của sự tham gia cộng đồng.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến sự tham gia của công dân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...