Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster creative thinking

/ˈfɔstər krɪˈeɪtɪv ˈθɪŋkɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

để khuyến khích và phát triển các ý tưởng độc đáo phr.

Định nghĩa · to encourage and develop original ideas

“Workshops can help foster creative thinking among employees.”Các buổi hội thảo có thể giúp khuyến khích tư duy sáng tạo trong nhân viên.

“Schools should foster creative thinking in students.”Các trường học nên khuyến khích tư duy sáng tạo ở học sinh.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy sáng tạo.

Ghi chú · Cụm này thường được dùng trong giáo dục và môi trường làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...