Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › there is a clear indication that

there is a clear indication that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Có bằng chứng rõ ràng cho thấy điều gì đó.
UK /ðɛr ɪz ə klɪr ˌɪndɪˈkeɪʃən ðæt/ · US /ðɛr ɪz ə klɪr ˌɪndɪˈkeɪʃən ðæt/
There is obvious evidence showing something.
There is a clear indication that the economy is improving.
→ Có bằng chứng rõ ràng rằng nền kinh tế đang cải thiện.
There is a clear indication that people prefer online shopping.→ Có bằng chứng rõ ràng rằng mọi người thích mua sắm trực tuyến.
Đồng nghĩa
there is clear evidence thatthere is strong proof that
Collocations
clear indicationstrong indication
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ lập luận trong bài viết.
Cụm này dùng để chỉ bằng chứng rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...