Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set into

/sɛt ˈɪntu/ B1 IELTS

Nghĩa

đặt cái gì đó vào một vị trí chắc chắn v.

Định nghĩa · to place something firmly in a position

“They set the table into the dining area.”Họ đã đặt bàn vào khu vực ăn uống.

“The door was set into the wall.”Cánh cửa đã được gắn vào tường.

Đồng nghĩa placeinstall

Mẹo IELTS · Mô tả quá trình trong IELTS Speaking có thể dùng 'set into'.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc trang trí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...