set into
Nghĩa
Định nghĩa · to place something firmly in a position
“They set the table into the dining area.”Họ đã đặt bàn vào khu vực ăn uống.
“The door was set into the wall.”Cánh cửa đã được gắn vào tường.
Mẹo IELTS · Mô tả quá trình trong IELTS Speaking có thể dùng 'set into'.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc trang trí.