Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come into contact

come into contact

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
gặp gỡ hoặc liên lạc với ai đó
UK /kʌm ˈɪntu ˈkɑntækt/ · US /kʌm ˈɪntu ˈkɑntækt/
to meet or communicate with someone
I came into contact with her at the conference.
→ Tôi đã gặp cô ấy tại hội nghị.
He came into contact with many experts in the field.→ Anh ấy đã gặp gỡ nhiều chuyên gia trong lĩnh vực này.
Đồng nghĩa
meetconnect
Collocations
come into contact withcome into close contact
🎯 IELTS: Sử dụng 'come into contact' để thể hiện sự giao tiếp.
'Come into contact' thường chỉ sự gặp gỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...