cross-border collaboration
Nghĩa
Định nghĩa · cooperation between organizations in different countries
“Cross-border collaboration can enhance innovation.”Hợp tác xuyên biên giới có thể nâng cao sự đổi mới.
“Many companies engage in cross-border collaboration for growth.”Nhiều công ty tham gia hợp tác xuyên biên giới để phát triển.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của hợp tác xuyên biên giới trong bài viết.
Ghi chú · Giúp các tổ chức phát triển và mở rộng quy mô.