Kho từ › Collocations · globalization › global perspective

global perspective

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
một quan điểm xem xét các vấn đề và bối cảnh toàn cầu
UK /ˈɡloʊbəl pərˈspɛktɪv/ · US /ˈɡloʊbəl pərˈspɛktɪv/
a viewpoint that considers global issues and contexts
Having a global perspective is important in today’s world.
→ Có một quan điểm toàn cầu là quan trọng trong thế giới ngày nay.
Education should encourage a global perspective among students.→ Giáo dục nên khuyến khích quan điểm toàn cầu trong học sinh.
Đồng nghĩa
global viewpointworld perspective
Collocations
develop a global perspectivegain a global perspective
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của quan điểm toàn cầu trong bài viết.
Giúp hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...