Kho từ › Idioms · confidence › grab the opportunity

grab the opportunity

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
Nắm bắt cơ hội để làm điều gì đó có lợi.
UK /ɡræb ði ˌɑpərˈtunɪti/ · US /ɡræb ði ˌɑpərˈtunɪti/
Seize a chance to do something beneficial.
You should grab the opportunity to study abroad.
→ Bạn nên nắm bắt cơ hội học tập ở nước ngoài.
He grabbed the opportunity to improve his skills.→ Anh ấy đã nắm bắt cơ hội để cải thiện kỹ năng của mình.
Đồng nghĩa
seize the chancetake advantage
Collocations
grab opportunityseize opportunity
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết đoán trong bài viết.
Khuyến khích việc nắm bắt cơ hội khi có.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...