Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set off on

/sɛt ɔf ɑn/ B1 IELTS

Nghĩa

bắt đầu một cuộc hành trình hoặc hoạt động phr.

Định nghĩa · to start a journey or activity

“They set off on their adventure early in the morning.”Họ đã bắt đầu cuộc phiêu lưu vào sáng sớm.

“We set off on a road trip last weekend.”Chúng tôi đã bắt đầu một chuyến đi vào cuối tuần trước.

Đồng nghĩa beginstart

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này khi mô tả một chuyến đi hoặc kế hoạch.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc khởi hành hoặc bắt đầu một hoạt động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...