Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set off on

set off on

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
bắt đầu một cuộc hành trình hoặc hoạt động
UK /sɛt ɔf ɑn/ · US /sɛt ɔf ɑn/
to start a journey or activity
They set off on their adventure early in the morning.
→ Họ đã bắt đầu cuộc phiêu lưu vào sáng sớm.
We set off on a road trip last weekend.→ Chúng tôi đã bắt đầu một chuyến đi vào cuối tuần trước.
Đồng nghĩa
beginstart
Collocations
set off on a journeyset off on a mission
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này khi mô tả một chuyến đi hoặc kế hoạch.
Thường dùng khi nói về việc khởi hành hoặc bắt đầu một hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...