Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set aside for

set aside for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
dành cái gì cho một mục đích cụ thể
UK /sɛt əˈsaɪd fɔr/ · US /sɛt əˈsaɪd fɔr/
to reserve something for a specific use
This room is set aside for meetings.
→ Phòng này được dành riêng cho các cuộc họp.
Funds were set aside for the project.→ Quỹ đã được dành riêng cho dự án.
Đồng nghĩa
reserveallocate
Collocations
set aside for laterset aside for future use
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này khi nói về việc dành tài nguyên cho một mục đích cụ thể.
Cụm từ này nhấn mạnh vào việc dành riêng cho một mục đích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...