set aside for
Nghĩa
Định nghĩa · to reserve something for a specific use
“This room is set aside for meetings.”Phòng này được dành riêng cho các cuộc họp.
“Funds were set aside for the project.”Quỹ đã được dành riêng cho dự án.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này khi nói về việc dành tài nguyên cho một mục đích cụ thể.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh vào việc dành riêng cho một mục đích.