Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › one can observe that

one can observe that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Có thể nhận thấy rằng.
UK · US
It is noticeable that something is true.
One can observe that technology is advancing rapidly.
→ Có thể nhận thấy rằng công nghệ đang phát triển nhanh chóng.
One can observe that public interest in the topic is growing.→ Có thể nhận thấy rằng sự quan tâm của công chúng đối với chủ đề này đang tăng lên.
Đồng nghĩa
it can be seen thatit is clear thatone can notice that
Collocations
observe thatone can clearly observecan observe trends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng cường tính thuyết phục.
Dùng để chỉ ra điều gì đó dễ nhận thấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...