Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

show compassion

/ʃoʊ kəmˈpæʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

thể hiện sự đồng cảm và quan tâm sâu sắc phr.

Định nghĩa · to demonstrate deep sympathy and concern

“It's important to show compassion to family members in need.”Điều quan trọng là thể hiện lòng trắc ẩn với các thành viên trong gia đình cần giúp đỡ.

“They show compassion by helping each other through tough times.”Họ thể hiện lòng trắc ẩn bằng cách giúp đỡ lẫn nhau trong những lúc khó khăn.

Mẹo IELTS · Dùng 'show compassion' để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện lòng trắc ẩn giúp gia đình gần gũi hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...