Kho từ › Collocations · family › show compassion

show compassion

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
thể hiện sự đồng cảm và quan tâm sâu sắc
UK /ʃoʊ kəmˈpæʃən/ · US /ʃoʊ kəmˈpæʃən/
to demonstrate deep sympathy and concern
It's important to show compassion to family members in need.
→ Điều quan trọng là thể hiện lòng trắc ẩn với các thành viên trong gia đình cần giúp đỡ.
They show compassion by helping each other through tough times.→ Họ thể hiện lòng trắc ẩn bằng cách giúp đỡ lẫn nhau trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
demonstrate empathyexhibit kindness
Collocations
show genuine compassionshow deep compassion
🎯 IELTS: Dùng 'show compassion' để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.
Thể hiện lòng trắc ẩn giúp gia đình gần gũi hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...