Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nurture growth

/ˈnɜːrtʃər ɡroʊθ/ B2 IELTS

Nghĩa

nuôi dưỡng sự phát triển và tiến bộ phr.

Định nghĩa · to support development and progress

“Parents should nurture growth in their children's interests.”Cha mẹ nên nuôi dưỡng sự phát triển trong sở thích của con cái.

“They nurture growth by providing learning opportunities.”Họ nuôi dưỡng sự phát triển bằng cách cung cấp cơ hội học tập.

Mẹo IELTS · Dùng 'nurture growth' để thể hiện sự quan tâm đến sự phát triển của trẻ.

Ghi chú · Nuôi dưỡng sự phát triển giúp trẻ em tự tin hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...