EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · family › nurture growth
nurture growth
B2
phr.
📁 Collocations · family
IELTS
nuôi dưỡng sự phát triển và tiến bộ
UK /ˈnɜːrtʃər ɡroʊθ/
·
US /ˈnɜːrtʃər ɡroʊθ/
to support development and progress
Parents should nurture growth in their children's interests.
→ Cha mẹ nên nuôi dưỡng sự phát triển trong sở thích của con cái.
They nurture growth by providing learning opportunities.
→ Họ nuôi dưỡng sự phát triển bằng cách cung cấp cơ hội học tập.
Đồng nghĩa
support development
foster progress
Collocations
nurture personal growth
nurture emotional growth
🎯
IELTS:
Dùng 'nurture growth' để thể hiện sự quan tâm đến sự phát triển của trẻ.
Nuôi dưỡng sự phát triển giúp trẻ em tự tin hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
raise children
nuôi dạy trẻ em
strong bond
mối quan hệ gắn bó chặt chẽ
close-knit family
gia đình gắn bó chặt chẽ
family gatherings
cuộc họp mặt gia đình
parenting style
phong cách nuôi dạy con
shared responsibilities
trách nhiệm chung
emotional support
sự hỗ trợ tinh thần
family legacy
di sản gia đình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · family
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...