Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · confidence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold your head high

/hoʊld jʊr hɛd haɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

vẫn tự hào và tự tin trong những tình huống khó khăn phr.

Định nghĩa · to remain proud and confident in difficult situations

“Even after the failure, she held her head high and moved on.”Ngay cả sau thất bại, cô ấy vẫn ngẩng cao đầu và tiếp tục.

“He walked into the room holding his head high, ready to face the challenges.”Anh ấy bước vào phòng với đầu ngẩng cao, sẵn sàng đối mặt với thử thách.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để miêu tả thái độ tích cực trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường gợi nhắc về sự kiêu hãnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...