hold your head high
Nghĩa
Định nghĩa · to remain proud and confident in difficult situations
“Even after the failure, she held her head high and moved on.”Ngay cả sau thất bại, cô ấy vẫn ngẩng cao đầu và tiếp tục.
“He walked into the room holding his head high, ready to face the challenges.”Anh ấy bước vào phòng với đầu ngẩng cao, sẵn sàng đối mặt với thử thách.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để miêu tả thái độ tích cực trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường gợi nhắc về sự kiêu hãnh.