Kho từ › Idioms · confidence › take pride in yourself

take pride in yourself

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
cảm thấy hài lòng về chính mình
UK /teɪk praɪd ɪn jʊrˈsɛlf/ · US /teɪk praɪd ɪn jʊrˈsɛlf/
to feel satisfaction in who you are
You should take pride in yourself and your achievements.
→ Bạn nên tự hào về bản thân và những thành tựu của mình.
Taking pride in yourself boosts your confidence.→ Tự hào về bản thân giúp bạn tăng cường sự tự tin.
Đồng nghĩa
value yourselfappreciate your worth
Collocations
take pride in your worktake pride in your accomplishments
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự tin trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng để khuyến khích sự tự trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...