Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · confidence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take pride in yourself

/teɪk praɪd ɪn jʊrˈsɛlf/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy hài lòng về chính mình phr.

Định nghĩa · to feel satisfaction in who you are

“You should take pride in yourself and your achievements.”Bạn nên tự hào về bản thân và những thành tựu của mình.

“Taking pride in yourself boosts your confidence.”Tự hào về bản thân giúp bạn tăng cường sự tự tin.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự tin trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để khuyến khích sự tự trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...