be your own best friend
Nghĩa
Định nghĩa · to support and take care of yourself
“In tough times, remember to be your own best friend.”Trong những lúc khó khăn, hãy nhớ trở thành người bạn tốt nhất của chính mình.
“She learned to be her own best friend during her journey of self-discovery.”Cô ấy đã học cách trở thành người bạn tốt nhất của chính mình trong hành trình tìm kiếm bản thân.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự yêu thương trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để khuyến khích sự tự chăm sóc.