Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · confidence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be your own best friend

/bi jʊər oʊn bɛst frɛnd/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ và chăm sóc bản thân phr.

Định nghĩa · to support and take care of yourself

“In tough times, remember to be your own best friend.”Trong những lúc khó khăn, hãy nhớ trở thành người bạn tốt nhất của chính mình.

“She learned to be her own best friend during her journey of self-discovery.”Cô ấy đã học cách trở thành người bạn tốt nhất của chính mình trong hành trình tìm kiếm bản thân.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự yêu thương trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để khuyến khích sự tự chăm sóc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...