Kho từ › Idioms · confidence › build your confidence

build your confidence

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
tăng cường sự tự tin và niềm tin vào bản thân
UK /bɪld jʊr ˈkɒnfɪdəns/ · US /bɪld jʊr ˈkɒnfɪdəns/
to increase your self-assurance and belief in yourself
Reading self-help books can help build your confidence.
→ Đọc sách tự giúp có thể giúp bạn tăng cường sự tự tin.
She took courses to build her confidence in public speaking.→ Cô ấy đã tham gia các khóa học để tăng cường sự tự tin khi nói trước đám đông.
Đồng nghĩa
enhance your self-esteemboost your confidence
Collocations
build your confidence in public speakingbuild your confidence through practice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...