build your confidence
Nghĩa
Định nghĩa · to increase your self-assurance and belief in yourself
“Reading self-help books can help build your confidence.”Đọc sách tự giúp có thể giúp bạn tăng cường sự tự tin.
“She took courses to build her confidence in public speaking.”Cô ấy đã tham gia các khóa học để tăng cường sự tự tin khi nói trước đám đông.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sự phát triển cá nhân.