Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create supportive housing

/kriːˈeɪt səˈpɔrtɪv ˈhaʊzɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra nhà ở hỗ trợ phr.

Định nghĩa · to develop homes that provide assistance to residents

“Creating supportive housing can help those in need.”Tạo ra nhà ở hỗ trợ có thể giúp đỡ những người cần thiết.

“Supportive housing is essential for vulnerable populations.”Nhà ở hỗ trợ là điều cần thiết cho các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.

Mẹo IELTS · Nên đưa ra ví dụ cụ thể để hỗ trợ quan điểm của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...