take precaution
Nghĩa
Định nghĩa · Act carefully to avoid problems.
“It's wise to take precaution when traveling.”Thật khôn ngoan khi hành động cẩn thận khi đi du lịch.
“Always take precaution in unfamiliar situations.”Luôn hành động cẩn thận trong các tình huống không quen thuộc.
Mẹo IELTS · Dùng câu này để thể hiện sự cẩn thận trong bài viết.
Ghi chú · Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cẩn thận.