Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · warnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take precaution

B2 IELTS

Nghĩa

Hành động cẩn thận để tránh vấn đề. phr.

Định nghĩa · Act carefully to avoid problems.

“It's wise to take precaution when traveling.”Thật khôn ngoan khi hành động cẩn thận khi đi du lịch.

“Always take precaution in unfamiliar situations.”Luôn hành động cẩn thận trong các tình huống không quen thuộc.

Mẹo IELTS · Dùng câu này để thể hiện sự cẩn thận trong bài viết.

Ghi chú · Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cẩn thận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...