break into a run
/breɪk ˈɪntuː ə rʌn/ B1 IELTS
Nghĩa
bắt đầu chạy đột ngột
phr.
Định nghĩa · to start running suddenly
“When he saw the dog, he broke into a run.”Khi thấy con chó, anh ấy đã bắt đầu chạy.
“She broke into a run to catch the bus.”Cô ấy đã chạy nhanh để bắt kịp xe buýt.
Đồng nghĩa
suddenly run
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả hành động nhanh chóng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thường được dùng khi có sự khẩn trương.