Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break into a run

/breɪk ˈɪntuː ə rʌn/ B1 IELTS

Nghĩa

bắt đầu chạy đột ngột phr.

Định nghĩa · to start running suddenly

“When he saw the dog, he broke into a run.”Khi thấy con chó, anh ấy đã bắt đầu chạy.

“She broke into a run to catch the bus.”Cô ấy đã chạy nhanh để bắt kịp xe buýt.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả hành động nhanh chóng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường được dùng khi có sự khẩn trương.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...