Kho từ › Collocations · break + … › break into a run

break into a run

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
bắt đầu chạy đột ngột
UK /breɪk ˈɪntuː ə rʌn/ · US /breɪk ˈɪntuː ə rʌn/
to start running suddenly
When he saw the dog, he broke into a run.
→ Khi thấy con chó, anh ấy đã bắt đầu chạy.
She broke into a run to catch the bus.→ Cô ấy đã chạy nhanh để bắt kịp xe buýt.
Đồng nghĩa
suddenly run
Collocations
break into a run in excitementbreak into a run to escape
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả hành động nhanh chóng trong bài viết.
Cụm này thường được dùng khi có sự khẩn trương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...