Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break a news story

/breɪk ə njuːz ˈstɔːri/ B1 IELTS

Nghĩa

công bố hoặc thông báo một sự kiện tin tức quan trọng phr.

Định nghĩa · to publish or announce a significant news event

“The journalist managed to break a news story first.”Nhà báo đã kịp thời công bố tin tức đầu tiên.

“They were excited to break a news story about the election.”Họ rất hào hứng khi công bố tin tức về cuộc bầu cử.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến tin tức.

Ghi chú · Cụm này thường được dùng trong báo chí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...