Kho từ › Collocations · housing › enhance neighborhood quality

enhance neighborhood quality

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
nâng cao chất lượng khu phố
UK · US
to improve the overall condition of a community
Efforts to enhance neighborhood quality benefit all residents.
→ Nỗ lực nâng cao chất lượng khu phố có lợi cho tất cả cư dân.
Enhancing neighborhood quality can attract new families.→ Nâng cao chất lượng khu phố có thể thu hút các gia đình mới.
Đồng nghĩa
improve neighborhood quality
Collocations
community developmenturban planning
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về phát triển cộng đồng trong IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...