Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protect housing rights

B2 IELTS

Nghĩa

bảo vệ quyền lợi nhà ở phr.

Định nghĩa · to defend the rights of people regarding housing

“Organizations work to protect housing rights for all citizens.”Các tổ chức làm việc để bảo vệ quyền lợi nhà ở cho tất cả công dân.

“Protecting housing rights is essential for social justice.”Bảo vệ quyền lợi nhà ở là thiết yếu cho công bằng xã hội.

Đồng nghĩa defend housing rights

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến quyền lợi trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nhân quyền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...