Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

order from chaos

/ˈɔrdər frʌm ˈkeɪɑs/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra trật tự từ sự hỗn loạn phr.

Định nghĩa · creating structure or organization from confusion

“The team managed to create order from chaos during the project.”Nhóm đã thành công trong việc tạo ra trật tự từ sự hỗn loạn trong dự án.

“Artists often find order from chaos in their creative processes.”Các nghệ sĩ thường tìm thấy trật tự từ sự hỗn loạn trong quá trình sáng tạo của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh khả năng tổ chức.

Ghi chú · Thường được dùng trong bối cảnh sáng tạo hoặc tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...