Kho từ › awl-sublist-3 › justify

justify

B2 v 📁 awl-sublist-3 IELTS
biện minh, chứng minh là đúng
UK /ˈdʒʌstɪfaɪ/ · US /ˈdʒʌstɪfaɪ/
To show that something is right or reasonable.
The end does not always justify the means.
→ Mục đích không phải luôn biện minh cho phương tiện.
He tried to justify his actions.→ Anh ấy cố gắng biện minh cho hành động của mình.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'just' và 'fy'.
Đồng nghĩa
explaindefend
Collocations
justify a decisionjustify actionsjustify expenses
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để biện minh trong bài viết.
Dùng để bảo vệ quan điểm cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...