justify
/ˈdʒʌstɪfaɪ/ B2 IELTS phổ biến #152
Nghĩa
biện minh, chứng minh là đúng
v
Định nghĩa · To show that something is right or reasonable.
“The end does not always justify the means.”Mục đích không phải luôn biện minh cho phương tiện.
“He tried to justify his actions.”Anh ấy cố gắng biện minh cho hành động của mình.
Cụm hay dùng
justify a decisionjustify actionsjustify expenses
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'just' và 'fy'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để biện minh trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để bảo vệ quan điểm cá nhân.