Kho từ › Collocations · get + … › get up to

get up to

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
làm điều gì đó, thường là điều xấu
UK /ɡɛt ʌp tu/ · US /ɡɛt ʌp tu/
to do something, usually something bad
What are the kids getting up to in the garden?
→ Bọn trẻ đang làm gì trong vườn vậy?
I wonder what he gets up to on weekends.→ Tôi tự hỏi anh ấy làm gì vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
engage inbe up to
Collocations
get up to mischiefget up to no goodget up to something
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng để chỉ hành động không tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...