Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invest in housing infrastructure

/ɪnˈvɛst ɪn ˈhaʊzɪŋ ˈɪnfrəˌstrʌkʧər/ B2 IELTS

Nghĩa

đầu tư vào cơ sở hạ tầng nhà ở phr.

Định nghĩa · put money into housing facilities and systems.

“Cities should invest in housing infrastructure to support growth.”Các thành phố nên đầu tư vào cơ sở hạ tầng nhà ở để hỗ trợ sự phát triển.

“Investing in housing infrastructure is essential for urban development.”Đầu tư vào cơ sở hạ tầng nhà ở là điều cần thiết cho phát triển đô thị.

Mẹo IELTS · Nêu rõ tầm quan trọng của cơ sở hạ tầng trong phát triển nhà ở.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...