Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your plans to yourself

/kip jʊr plænz tə jʊrˈsɛlf/ B1 IELTS

Nghĩa

Đừng chia sẻ kế hoạch của bạn với người khác. phr.

Định nghĩa · Do not share your plans with others.

“I prefer to keep my plans to myself until they are ready.”Tôi thích giữ kế hoạch của mình cho riêng mình cho đến khi chúng sẵn sàng.

“She decided to keep her plans to herself until the event.”Cô ấy quyết định giữ kế hoạch của mình cho riêng mình cho đến khi sự kiện diễn ra.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự bảo mật trong bài viết.

Ghi chú · Giúp bảo vệ ý tưởng của bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...