Kho từ › Collocations · keep + … › keep your plans to yourself

keep your plans to yourself

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
Đừng chia sẻ kế hoạch của bạn với người khác.
UK /kip jʊr plænz tə jʊrˈsɛlf/ · US /kip jʊr plænz tə jʊrˈsɛlf/
Do not share your plans with others.
I prefer to keep my plans to myself until they are ready.
→ Tôi thích giữ kế hoạch của mình cho riêng mình cho đến khi chúng sẵn sàng.
She decided to keep her plans to herself until the event.→ Cô ấy quyết định giữ kế hoạch của mình cho riêng mình cho đến khi sự kiện diễn ra.
Đồng nghĩa
not sharekeep private
Collocations
keep your intentions privatekeep your thoughts to yourself
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự bảo mật trong bài viết.
Giúp bảo vệ ý tưởng của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...