push away from
/pʊʃ əˈweɪ frəm/ B1 IELTS
Nghĩa
đẩy ra khỏi một cái gì đó
v.
Định nghĩa · to move away from something physically
“He pushed away from the table to stand up.”Anh ấy đã đẩy ghế ra khỏi bàn để đứng dậy.
“She pushed away from the wall.”Cô ấy đã đẩy ra khỏi tường.
Đồng nghĩa
shove awaymove away
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả hành động vật lý.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc đẩy vật gì đó ra xa.