Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

push away from

/pʊʃ əˈweɪ frəm/ B1 IELTS

Nghĩa

đẩy ra khỏi một cái gì đó v.

Định nghĩa · to move away from something physically

“He pushed away from the table to stand up.”Anh ấy đã đẩy ghế ra khỏi bàn để đứng dậy.

“She pushed away from the wall.”Cô ấy đã đẩy ra khỏi tường.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả hành động vật lý.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc đẩy vật gì đó ra xa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...