Kho từ › Phrasal verbs · away › push away from

push away from

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
đẩy ra khỏi một cái gì đó
UK /pʊʃ əˈweɪ frəm/ · US /pʊʃ əˈweɪ frəm/
to move away from something physically
He pushed away from the table to stand up.
→ Anh ấy đã đẩy ghế ra khỏi bàn để đứng dậy.
She pushed away from the wall.→ Cô ấy đã đẩy ra khỏi tường.
Đồng nghĩa
shove awaymove away
Collocations
push away from dangerpush away from the edgepush away from the wall
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả hành động vật lý.
Thường dùng khi nói về việc đẩy vật gì đó ra xa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...