Kho từ › Idioms · body parts › have your wits about you

have your wits about you

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
cảnh giác và nhận thức
UK · US
to be alert and aware
You need to have your wits about you in this job.
→ Bạn cần cảnh giác trong công việc này.
Keep your wits about you when traveling.→ Hãy cảnh giác khi đi du lịch.
Đồng nghĩa
stay alertbe aware
Collocations
be vigilantstay sharp
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tỉnh táo trong bài viết.
Thường dùng trong tình huống cần sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...