have your wits about you
B2 IELTS
Nghĩa
cảnh giác và nhận thức
phr.
Định nghĩa · to be alert and aware
“You need to have your wits about you in this job.”Bạn cần cảnh giác trong công việc này.
“Keep your wits about you when traveling.”Hãy cảnh giác khi đi du lịch.
Đồng nghĩa
stay alertbe aware
Cụm hay dùng
be vigilantstay sharp
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tỉnh táo trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong tình huống cần sự chú ý.