Kho từ › Collocations · housing › manage housing projects

manage housing projects

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
quản lý sự phát triển của các ngôi nhà
UK /ˈmænɪdʒ ˈhaʊzɪŋ ˈprɒdʒɛkts/ · US /ˈmænɪdʒ ˈhaʊzɪŋ ˈprɒdʒɛkts/
to oversee the development of homes
It is important to manage housing projects effectively to stay on budget.
→ Quan trọng là quản lý các dự án nhà ở một cách hiệu quả để giữ trong ngân sách.
They need to manage housing projects to avoid delays.→ Họ cần quản lý các dự án nhà ở để tránh trì hoãn.
Đồng nghĩa
oversee housing developmentscoordinate housing projects
Collocations
successfully manage housing projectsefficiently manage housing projects
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về cách quản lý để làm rõ ý kiến của bạn.
Thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch và phát triển đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...