Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · body parts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have your hands tied

/hæv jɔr hændz taɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

không thể hành động tự do phr.

Định nghĩa · to be unable to act freely

“I'm sorry, but my hands are tied on this issue.”Xin lỗi, nhưng tôi không thể làm gì với vấn đề này.

“She felt her hands were tied by the strict rules.”Cô ấy cảm thấy không thể hành động do quy định nghiêm ngặt.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự bất lực trong Speaking.

Ghi chú · Thường dùng khi cảm thấy không có sự lựa chọn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...