Kho từ › Idioms · body parts › have your hands tied

have your hands tied

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
không thể hành động tự do
UK /hæv jɔr hændz taɪd/ · US /hæv jɔr hændz taɪd/
to be unable to act freely
I'm sorry, but my hands are tied on this issue.
→ Xin lỗi, nhưng tôi không thể làm gì với vấn đề này.
She felt her hands were tied by the strict rules.→ Cô ấy cảm thấy không thể hành động do quy định nghiêm ngặt.
Đồng nghĩa
be restrictedbe limited
Collocations
have your hands tied in decisionshave your hands tied by regulations
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự bất lực trong Speaking.
Thường dùng khi cảm thấy không có sự lựa chọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...