Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'break' › break even point

break even point

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'break' IELTS
mức doanh thu cần thiết để hòa vốn
UK /breɪk ˈiːvən pɔɪnt/ · US /breɪk ˈiːvən pɔɪnt/
the level of sales needed to cover costs
The break even point for this product is 500 units.
→ Mức hòa vốn cho sản phẩm này là 500 đơn vị.
Understanding the break even point helps in planning.→ Hiểu rõ điểm hòa vốn giúp trong việc lập kế hoạch.
Đồng nghĩa
balance pointcost recovery
Collocations
calculate the break even pointreach the break even point
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs liên quan đến tài chính để làm bài viết phong phú hơn.
Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...