break even point
Nghĩa
Định nghĩa · the level of sales needed to cover costs
“The break even point for this product is 500 units.”Mức hòa vốn cho sản phẩm này là 500 đơn vị.
“Understanding the break even point helps in planning.”Hiểu rõ điểm hòa vốn giúp trong việc lập kế hoạch.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs liên quan đến tài chính để làm bài viết phong phú hơn.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.