Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'break' › break faith

break faith

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'break' IELTS
phản bội sự tin tưởng
UK /breɪk feɪθ/ · US /breɪk feɪθ/
to betray trust
He broke faith with his friends by lying.
→ Anh ấy đã phản bội sự tin tưởng của bạn bè bằng cách nói dối.
Breaking faith can damage relationships.→ Phản bội sự tin tưởng có thể làm tổn thương mối quan hệ.
Đồng nghĩa
betraydeceive
Collocations
break faith with someonebreak faith in a partnership
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng phrasal verbs trong các bài viết giao tiếp.
Dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...