Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'break' › break with

break with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'break' IELTS
ngừng kết nối với điều gì đó
UK /breɪk wɪð/ · US /breɪk wɪð/
to stop being connected to something
He decided to break with his old habits.
→ Anh ấy quyết định từ bỏ thói quen cũ.
Breaking with past practices can be challenging.→ Ngừng các thói quen cũ có thể là một thách thức.
Đồng nghĩa
separate fromdisassociate
Collocations
break with the pastbreak with tradition
🎯 IELTS: Nên sử dụng phrasal verbs trong bài viết để thể hiện sự tự nhiên.
Dùng khi nói về việc từ bỏ hoặc rời bỏ một cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...