Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a case for change

/meɪk ə keɪs fɔr ʧeɪndʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

biện luận cho việc cần thay đổi phr.

Định nghĩa · to argue in favor of making a change

“We need to make a case for change in our policies.”Chúng ta cần biện luận cho việc thay đổi trong chính sách của mình.

“She made a strong case for change during the meeting.”Cô ấy đã biện luận mạnh mẽ cho sự thay đổi trong cuộc họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng lý lẽ mạnh mẽ trong bài thi để hỗ trợ quan điểm của bạn.

Ghi chú · Dùng trong bối cảnh thuyết phục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...