Kho từ › Idioms · change › make a case for change

make a case for change

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
biện luận cho việc cần thay đổi
UK /meɪk ə keɪs fɔr ʧeɪndʒ/ · US /meɪk ə keɪs fɔr ʧeɪndʒ/
to argue in favor of making a change
We need to make a case for change in our policies.
→ Chúng ta cần biện luận cho việc thay đổi trong chính sách của mình.
She made a strong case for change during the meeting.→ Cô ấy đã biện luận mạnh mẽ cho sự thay đổi trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
advocate for changeargue for change
Collocations
make a case for change inmake a case for change to
🎯 IELTS: Sử dụng lý lẽ mạnh mẽ trong bài thi để hỗ trợ quan điểm của bạn.
Dùng trong bối cảnh thuyết phục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...